saint john river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Saint John: Một con sông bắt nguồn từ tiểu bang Maine (Hoa Kỳ), chảy theo hướng đông bắc qua tỉnh New Brunswick (Canada) và đổ ra vịnh Fundy.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Saint John chảy qua cả Hoa Kỳ và Canada.)
- (Nhiều thị trấn dọc theo sông Saint John phụ thuộc vào nó để vận chuyển và đánh bắt cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Saint John River Valley": Thung lũng sông Saint John, một khu vực địa lý nổi tiếng với nông nghiệp và cảnh quan.
- The Saint John River Valley is known for its fertile soil and beautiful autumn colors. (Thung lũng sông Saint John nổi tiếng với đất đai màu mỡ và màu sắc mùa thu tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
Saint John (tỉnh): Tên gọi của một tỉnh ở Canada (New Brunswick), nơi con sông chảy qua.
- Saint John is the largest city in New Brunswick, located near the mouth of the Saint John River. (Saint John là thành phố lớn nhất ở New Brunswick, nằm gần cửa sông Saint John.)
Saint John (tên riêng): Tên của một vị thánh trong Kito giáo, nhưng không liên quan trực tiếp đến con sông.
Từ đồng nghĩa
- Con sông: không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là địa danh riêng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan vì đây là địa danh cụ thể.